brûlerie
danh từ giống cái (f)
/bʁyl.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
brûlerie nghĩa là xưởng cất rượu trắng, xưởng rang cà phê.
Nghĩa của brûlerie
Danh từ · giống cái
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Xưởng cất rượu trắng.
- Xưởng rang cà phê.
Dạng từ của brûlerie
Đi với mạo từ: une brûlerie · la brûlerie
| Số nhiều | brûleries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coffee-roasting plant (the place); distillery
Câu hỏi thường gặp
brûlerie nghĩa là gì?
brûlerie (danh từ) nghĩa là xưởng cất rượu trắng, xưởng rang cà phê.
brûlerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brûlerie (giọng Pháp chuẩn): /bʁyl.ʁi/.
brûlerie là giống đực hay giống cái?
brûlerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).