bouffarde
danh từ giống cái (f)
/bu.faʁd/ giọng máy của trình duyệt
bouffarde nghĩa là điếu tẩu.
Nghĩa của bouffarde
Danh từ · giống cái
- Thân mật Điếu tẩu.
Dạng từ của bouffarde
Đi với mạo từ: une bouffarde · la bouffarde
| Số nhiều | bouffardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pipe
Câu hỏi thường gặp
bouffarde nghĩa là gì?
bouffarde (danh từ) nghĩa là điếu tẩu.
bouffarde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouffarde (giọng Pháp chuẩn): /bu.faʁd/.
bouffarde là giống đực hay giống cái?
bouffarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).