TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouffarde

danh từ giống cái (f)
/bu.faʁd/ giọng máy của trình duyệt

bouffarde nghĩa là điếu tẩu.

Nghĩa của bouffarde

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Điếu tẩu.

Dạng từ của bouffarde

Đi với mạo từ: une bouffarde · la bouffarde

Số nhiềubouffardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pipe

Câu hỏi thường gặp

bouffarde nghĩa là gì?

bouffarde (danh từ) nghĩa là điếu tẩu.

bouffarde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouffarde (giọng Pháp chuẩn): /bu.faʁd/.

bouffarde là giống đực hay giống cái?

bouffarde là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.