TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bordelaise

/bɔʁ.də.lɛz/ giọng máy của trình duyệt

bordelaise nghĩa là Xem bordelais.

Nghĩa của bordelaise

Tính từ

  1. xem bordelais — Thuộc Boóc-đô (thành phố Pháp).

Câu hỏi thường gặp

bordelaise nghĩa là gì?

bordelaise (tính từ) nghĩa là Xem bordelais.

bordelaise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bordelaise (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.də.lɛz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.