bondon
danh từ giống đực (m)
/bɔ̃.dɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
bondon nghĩa là nút đậy lỗ rót, pho mát hình nút.
Nghĩa của bondon
Danh từ · giống đực
- Nút đậy lỗ rót (thùng rượu).
- Pho mát hình nút.
Dạng từ của bondon
Đi với mạo từ: un bondon · le bondon
| Số nhiều | bondons |
Họ từ của bondon
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bung; type of French cheese resembling a bung; bung-hole; bar of soap
Câu hỏi thường gặp
bondon nghĩa là gì?
bondon (danh từ) nghĩa là nút đậy lỗ rót, pho mát hình nút.
bondon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bondon (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.dɔ̃/.
bondon là giống đực hay giống cái?
bondon là danh từ giống đực (dùng với un, le).