TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bondissement

danh từ giống đực (m)
/bɔ̃.dis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bondissement nghĩa là sự nhảy nhót.

Nghĩa của bondissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhảy nhót.

Dạng từ của bondissement

Đi với mạo từ: un bondissement · le bondissement

Số nhiềubondissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leap; bound

Câu hỏi thường gặp

bondissement nghĩa là gì?

bondissement (danh từ) nghĩa là sự nhảy nhót.

bondissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bondissement (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.dis.mɑ̃/.

bondissement là giống đực hay giống cái?

bondissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.