TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boléro

danh từ giống đực (m)
/bɔ.le.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

boléro nghĩa là điệu bôlêrô, áo cộc.

Nghĩa của boléro

Danh từ · giống đực

  1. Điệu bôlêrô (vũ, nhạc).
  2. Áo cộc (của phụ nữ).

Dạng từ của boléro

Đi với mạo từ: un boléro · le boléro

Số nhiềuboléros
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bolero (music genre); bolero (dance); bolero (a type of short, buttonless jacket or blouse, open or tied in front and ending at the diaphragm)

Câu hỏi thường gặp

boléro nghĩa là gì?

boléro (danh từ) nghĩa là điệu bôlêrô, áo cộc.

boléro phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boléro (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.le.ʁo/.

boléro là giống đực hay giống cái?

boléro là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.