TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bolée

danh từ giống cái (f)
/bɔ.le/ giọng máy của trình duyệt

bolée nghĩa là bát.

Nghĩa của bolée

Danh từ · giống cái

  1. Bát (lượng chứa).
    • Une bolée de rizmột bát cơm

Dạng từ của bolée

Đi với mạo từ: une bolée · la bolée

Số nhiềubolées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bolée

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bowlful

Câu hỏi thường gặp

bolée nghĩa là gì?

bolée (danh từ) nghĩa là bát.

bolée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bolée (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.le/.

bolée là giống đực hay giống cái?

bolée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.