TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bobinette

danh từ giống cái (f)
/bɔ.bi.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

bobinette nghĩa là then cửa.

Nghĩa của bobinette

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Then cửa.

Dạng từ của bobinette

Đi với mạo từ: une bobinette · la bobinette

Số nhiềubobinettes

Câu ví dụ với bobinette

  • Tire la chevillette, la bobinette cherra. Cháu cứ kéo cái chốt, cái then sẽ rơi xuống.Tatoeba #718597

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small wooden door latch

Câu hỏi thường gặp

bobinette nghĩa là gì?

bobinette (danh từ) nghĩa là then cửa.

bobinette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bobinette (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.bi.nɛt/.

bobinette là giống đực hay giống cái?

bobinette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.