TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blondoyer

giọng máy của trình duyệt

blondoyer nghĩa là lóng lánh ánh vàng.

Nghĩa của blondoyer

Nội động từ

  1. Lóng lánh ánh vàng.
    • Le champ blondoiecánh đồng lóng lánh ánh vàng

Câu hỏi thường gặp

blondoyer nghĩa là gì?

blondoyer (nội động từ) nghĩa là lóng lánh ánh vàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.