TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blasphématoire

/blas.fe.ma.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

blasphématoire nghĩa là có ý báng bổ.

Nghĩa của blasphématoire

Tính từ

  1. Có ý báng bổ.
    • Parole blasphématoirelời nói có ý báng bổ

Dạng từ của blasphématoire

Số nhiềublasphématoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với blasphématoire

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ blasphemous

Câu hỏi thường gặp

blasphématoire nghĩa là gì?

blasphématoire (tính từ) nghĩa là có ý báng bổ.

blasphématoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blasphématoire (giọng Pháp chuẩn): /blas.fe.ma.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.