TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blanchiment

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/blɑ̃.ʃi.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

blanchiment nghĩa là sự tẩy trắng, sự chuội, sự quét trắng.

Nghĩa của blanchiment

Danh từ · giống đực

  1. Sự tẩy trắng (bột giấy...); sự chuội (vải).
  2. Sự quét trắng.
    • Blanchiment d'un mursự quét vôi trắng vào tường
  3. Sự trụng nước sôi (rau quả).

Dạng từ của blanchiment

Đi với mạo từ: un blanchiment · le blanchiment

Số nhiềublanchiments

Họ từ của blanchiment

Cụm từ, thành ngữ với blanchiment

  • blanchiment d'argent — Rửa tiền.

Câu ví dụ với blanchiment

  • Tom fait du blanchiment d'argent. Tom rửa tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9402606

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bleaching; laundering (especially of money); blanking; bloom (chocolate)

Câu hỏi thường gặp

blanchiment nghĩa là gì?

blanchiment (danh từ) nghĩa là sự tẩy trắng, sự chuội, sự quét trắng.

blanchiment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blanchiment (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.ʃi.mɑ̃/.

blanchiment là giống đực hay giống cái?

blanchiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.