blanchiment
blanchiment nghĩa là sự tẩy trắng, sự chuội, sự quét trắng.
Nghĩa của blanchiment
Danh từ · giống đực
- Sự tẩy trắng (bột giấy...); sự chuội (vải).
- Sự quét trắng.
- Blanchiment d'un mursự quét vôi trắng vào tường
- Sự trụng nước sôi (rau quả).
Dạng từ của blanchiment
Đi với mạo từ: un blanchiment · le blanchiment
| Số nhiều | blanchiments |
Họ từ của blanchiment
Cụm từ, thành ngữ với blanchiment
- blanchiment d'argent — Rửa tiền.
Câu ví dụ với blanchiment
- Tom fait du blanchiment d'argent. Tom rửa tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9402606
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bleaching; laundering (especially of money); blanking; bloom (chocolate)
Câu hỏi thường gặp
blanchiment nghĩa là gì?
blanchiment (danh từ) nghĩa là sự tẩy trắng, sự chuội, sự quét trắng.
blanchiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blanchiment (giọng Pháp chuẩn): /blɑ̃.ʃi.mɑ̃/.
blanchiment là giống đực hay giống cái?
blanchiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).