TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

blêmissement

danh từ giống đực (m)
/blɛ.mis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

blêmissement nghĩa là sự tái xanh.

Nghĩa của blêmissement

Danh từ · giống đực

  1. Sự tái xanh (nước da).

Dạng từ của blêmissement

Đi với mạo từ: un blêmissement · le blêmissement

Số nhiềublêmissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whitening, blanching

Câu hỏi thường gặp

blêmissement nghĩa là gì?

blêmissement (danh từ) nghĩa là sự tái xanh.

blêmissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của blêmissement (giọng Pháp chuẩn): /blɛ.mis.mɑ̃/.

blêmissement là giống đực hay giống cái?

blêmissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.