blêmissement
danh từ giống đực (m)
/blɛ.mis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
blêmissement nghĩa là sự tái xanh.
Nghĩa của blêmissement
Danh từ · giống đực
- Sự tái xanh (nước da).
Dạng từ của blêmissement
Đi với mạo từ: un blêmissement · le blêmissement
| Số nhiều | blêmissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whitening, blanching
Câu hỏi thường gặp
blêmissement nghĩa là gì?
blêmissement (danh từ) nghĩa là sự tái xanh.
blêmissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của blêmissement (giọng Pháp chuẩn): /blɛ.mis.mɑ̃/.
blêmissement là giống đực hay giống cái?
blêmissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).