TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bivouac

danh từ giống đực (m)
/bi.vwak/ giọng máy của trình duyệt

bivouac nghĩa là cũ lính gác đêm.

Nghĩa của bivouac

Danh từ · giống đực

  1. Trại đóng quân ngoài trời.
  2. Cũ lính gác đêm.

Dạng từ của bivouac

Đi với mạo từ: un bivouac · le bivouac

Số nhiềubivouacs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bivouac (encampment for the night)

Câu hỏi thường gặp

bivouac nghĩa là gì?

bivouac (danh từ) nghĩa là cũ lính gác đêm.

bivouac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bivouac (giọng Pháp chuẩn): /bi.vwak/.

bivouac là giống đực hay giống cái?

bivouac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.