bitturer
giọng máy của trình duyệt
bitturer nghĩa là uống say.
Nghĩa của bitturer
Động từ
- Thông tục Uống say.
Câu hỏi thường gặp
bitturer nghĩa là gì?
bitturer (động từ) nghĩa là uống say.
bitturer nghĩa là uống say.
bitturer (động từ) nghĩa là uống say.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.