TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biseautage

danh từ giống đực (m)
/bi.zo.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

biseautage nghĩa là sự gọt vát mép.

Nghĩa của biseautage

Danh từ · giống đực

  1. Sự gọt vát mép.
  2. Sự đánh dấu mép bài (để chơi gian).

Dạng từ của biseautage

Đi với mạo từ: un biseautage · le biseautage

Số nhiềubiseautages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bevelling

Câu hỏi thường gặp

biseautage nghĩa là gì?

biseautage (danh từ) nghĩa là sự gọt vát mép.

biseautage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biseautage (giọng Pháp chuẩn): /bi.zo.taʒ/.

biseautage là giống đực hay giống cái?

biseautage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.