biseautage
danh từ giống đực (m)
/bi.zo.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
biseautage nghĩa là sự gọt vát mép.
Nghĩa của biseautage
Danh từ · giống đực
- Sự gọt vát mép.
- Sự đánh dấu mép bài (để chơi gian).
Dạng từ của biseautage
Đi với mạo từ: un biseautage · le biseautage
| Số nhiều | biseautages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bevelling
Câu hỏi thường gặp
biseautage nghĩa là gì?
biseautage (danh từ) nghĩa là sự gọt vát mép.
biseautage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biseautage (giọng Pháp chuẩn): /bi.zo.taʒ/.
biseautage là giống đực hay giống cái?
biseautage là danh từ giống đực (dùng với un, le).