TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biseau

danh từ giống đực (m)
/bi.zo/ giọng máy của trình duyệt

biseau nghĩa là mép gọt vát, đục lưỡi vát.

Nghĩa của biseau

Danh từ · giống đực

  1. Mép gọt vát.
    • Glace taillée en biseaugương gọt vát mép
  2. Đục lưỡi vát.
  3. Kiến trúc Đường gờ vát.

Dạng từ của biseau

Đi với mạo từ: un biseau · le biseau

Số nhiềubiseaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bevel; bezel

Câu hỏi thường gặp

biseau nghĩa là gì?

biseau (danh từ) nghĩa là mép gọt vát, đục lưỡi vát.

biseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biseau (giọng Pháp chuẩn): /bi.zo/.

biseau là giống đực hay giống cái?

biseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.