biologique
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bjɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt
biologique nghĩa là Xem biologie.
Nghĩa của biologique
Tính từ
- xem biologie — Sinh vật học, sinh học.
Dạng từ của biologique
| Số nhiều | biologiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biologique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ biological; biological (related by blood); organic (without pesticide)
Câu hỏi thường gặp
biologique nghĩa là gì?
biologique (tính từ) nghĩa là Xem biologie.
biologique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biologique (giọng Pháp chuẩn): /bjɔ.lɔ.ʒik/.