TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biologique

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bjɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

biologique nghĩa là Xem biologie.

Nghĩa của biologique

Tính từ

  1. xem biologie — Sinh vật học, sinh học.

Dạng từ của biologique

Số nhiềubiologiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với biologique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ biological; biological (related by blood); organic (without pesticide)

Câu hỏi thường gặp

biologique nghĩa là gì?

biologique (tính từ) nghĩa là Xem biologie.

biologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biologique (giọng Pháp chuẩn): /bjɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.