TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biogéographie

danh từ giống cái (f)
/bjo.ʒe.ɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

biogéographie nghĩa là Khoa địa lý sinh vật.

Nghĩa của biogéographie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa địa lý sinh vật.

Dạng từ của biogéographie

Đi với mạo từ: une biogéographie · la biogéographie

Số nhiềubiogéographies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biogeography

Câu hỏi thường gặp

biogéographie nghĩa là gì?

biogéographie (danh từ) nghĩa là Khoa địa lý sinh vật.

biogéographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biogéographie (giọng Pháp chuẩn): /bjo.ʒe.ɔ.ɡʁa.fi/.

biogéographie là giống đực hay giống cái?

biogéographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.