TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biochimie

danh từ giống cái (f)
/bjɔ.ʃi.mi/ giọng máy của trình duyệt

biochimie nghĩa là hóa sinh học.

Nghĩa của biochimie

Danh từ · giống cái

  1. Hóa sinh học.

Dạng từ của biochimie

Đi với mạo từ: une biochimie · la biochimie

Số nhiềubiochimies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biochemistry

Câu hỏi thường gặp

biochimie nghĩa là gì?

biochimie (danh từ) nghĩa là hóa sinh học.

biochimie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biochimie (giọng Pháp chuẩn): /bjɔ.ʃi.mi/.

biochimie là giống đực hay giống cái?

biochimie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.