TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biocénose

danh từ giống cái (f)
/bjɔ.se.noz/ giọng máy của trình duyệt

biocénose nghĩa là Như biocoenose.

Nghĩa của biocénose

Danh từ · giống cái

  1. Như biocoenose.

Dạng từ của biocénose

Đi với mạo từ: une biocénose · la biocénose

Số nhiềubiocénoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ biocoenose, biocenosis

Câu hỏi thường gặp

biocénose nghĩa là gì?

biocénose (danh từ) nghĩa là Như biocoenose.

biocénose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biocénose (giọng Pháp chuẩn): /bjɔ.se.noz/.

biocénose là giống đực hay giống cái?

biocénose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.