TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

binational

/bi.na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

binational nghĩa là có hai quốc tịch.

Nghĩa của binational

Tính từ

  1. Có hai quốc tịch (người).

Dạng từ của binational

Số nhiềubinationaux
Giống cáibinationale
Giống cái số nhiềubinationales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ binational
  • Danh từ binational

Câu hỏi thường gặp

binational nghĩa là gì?

binational (tính từ) nghĩa là có hai quốc tịch.

binational phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của binational (giọng Pháp chuẩn): /bi.na.sjɔ.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.