TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

billonnage

danh từ giống đực (m)
/bi.jɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

billonnage nghĩa là Nông nghiệp sự cày thành vồng.

Nghĩa của billonnage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự cày thành vồng.
  2. Kinh tế Tài chính sự đầu cơ tiền đúc lẻ.

Dạng từ của billonnage

Đi với mạo từ: un billonnage · le billonnage

Số nhiềubillonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ridging (in fields, etc.); counterfeiting coinage

Câu hỏi thường gặp

billonnage nghĩa là gì?

billonnage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự cày thành vồng.

billonnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của billonnage (giọng Pháp chuẩn): /bi.jɔ.naʒ/.

billonnage là giống đực hay giống cái?

billonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.