TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bigot

/bi.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

bigot nghĩa là mê đạo, người mê đạo.

Nghĩa của bigot

Tính từ

  1. Mê đạo.
    • Une femme bigotemột phụ nữ mê đạo

Danh từ · cả hai giống

  1. Người mê đạo.

Dạng từ của bigot

Số nhiềubigots
Giống cáibigote /bi.ɡɔt/
Giống cái số nhiềubigotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bigot, holier-than-thou
  • Tính từ over-pious, holier-than-thou

Câu hỏi thường gặp

bigot nghĩa là gì?

bigot (tính từ, danh từ) nghĩa là mê đạo, người mê đạo.

bigot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bigot (giọng Pháp chuẩn): /bi.ɡo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.