TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bicaméralisme

danh từ giống đực (m)
/bi.ka.me.ʁa.lism/ giọng máy của trình duyệt

bicaméralisme nghĩa là chế độ hai viện.

Nghĩa của bicaméralisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Chế độ hai viện.

Dạng từ của bicaméralisme

Đi với mạo từ: un bicaméralisme · le bicaméralisme

Số nhiềubicaméralismes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bicaméralisme

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bicameralism

Câu hỏi thường gặp

bicaméralisme nghĩa là gì?

bicaméralisme (danh từ) nghĩa là chế độ hai viện.

bicaméralisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bicaméralisme (giọng Pháp chuẩn): /bi.ka.me.ʁa.lism/.

bicaméralisme là giống đực hay giống cái?

bicaméralisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.