TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

biberon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bi.bʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

biberon nghĩa là bầu sữa, người hay nốc rượu.

Nghĩa của biberon

Danh từ · giống đực

  1. Bầu sữa (cho trẻ em bú).
  2. Thân mật Người hay nốc rượu.

Dạng từ của biberon

Đi với mạo từ: un biberon · le biberon

Số nhiềubiberons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baby bottle, feeding bottle

Câu hỏi thường gặp

biberon nghĩa là gì?

biberon (danh từ) nghĩa là bầu sữa, người hay nốc rượu.

biberon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của biberon (giọng Pháp chuẩn): /bi.bʁɔ̃/.

biberon là giống đực hay giống cái?

biberon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.