biberon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bi.bʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
biberon nghĩa là bầu sữa, người hay nốc rượu.
Nghĩa của biberon
Danh từ · giống đực
- Bầu sữa (cho trẻ em bú).
- Thân mật Người hay nốc rượu.
Dạng từ của biberon
Đi với mạo từ: un biberon · le biberon
| Số nhiều | biberons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baby bottle, feeding bottle
Câu hỏi thường gặp
biberon nghĩa là gì?
biberon (danh từ) nghĩa là bầu sữa, người hay nốc rượu.
biberon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của biberon (giọng Pháp chuẩn): /bi.bʁɔ̃/.
biberon là giống đực hay giống cái?
biberon là danh từ giống đực (dùng với un, le).