TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bibeloteur

danh từ giống đực (m)
/bi.blɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

bibeloteur nghĩa là Người sưu tầm đồ mỹ nghệ.

Nghĩa của bibeloteur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người sưu tầm đồ mỹ nghệ.

Dạng từ của bibeloteur

Đi với mạo từ: un bibeloteur · le bibeloteur

Số nhiềubibeloteurs
Giống cáibibeloteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a person who makes/sells/buys/collects knickknacks

Câu hỏi thường gặp

bibeloteur nghĩa là gì?

bibeloteur (danh từ) nghĩa là Người sưu tầm đồ mỹ nghệ.

bibeloteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bibeloteur (giọng Pháp chuẩn): /bi.blɔ.tœʁ/.

bibeloteur là giống đực hay giống cái?

bibeloteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.