bibeloteur
danh từ giống đực (m)
/bi.blɔ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
bibeloteur nghĩa là Người sưu tầm đồ mỹ nghệ.
Nghĩa của bibeloteur
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người sưu tầm đồ mỹ nghệ.
Dạng từ của bibeloteur
Đi với mạo từ: un bibeloteur · le bibeloteur
| Số nhiều | bibeloteurs |
| Giống cái | bibeloteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a person who makes/sells/buys/collects knickknacks
Câu hỏi thường gặp
bibeloteur nghĩa là gì?
bibeloteur (danh từ) nghĩa là Người sưu tầm đồ mỹ nghệ.
bibeloteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bibeloteur (giọng Pháp chuẩn): /bi.blɔ.tœʁ/.
bibeloteur là giống đực hay giống cái?
bibeloteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).