TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bibelot

danh từ giống đực (m)
/bi.blo/ giọng máy của trình duyệt

bibelot nghĩa là đồ mỹ nghệ.

Nghĩa của bibelot

Danh từ · giống đực

  1. Đồ mỹ nghệ (bày để chơi ở tủ kính...).

Dạng từ của bibelot

Đi với mạo từ: un bibelot · le bibelot

Số nhiềubibelots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ knick-knack, bauble

Câu hỏi thường gặp

bibelot nghĩa là gì?

bibelot (danh từ) nghĩa là đồ mỹ nghệ.

bibelot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bibelot (giọng Pháp chuẩn): /bi.blo/.

bibelot là giống đực hay giống cái?

bibelot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.