bibelot
danh từ giống đực (m)
/bi.blo/ giọng máy của trình duyệt
bibelot nghĩa là đồ mỹ nghệ.
Nghĩa của bibelot
Danh từ · giống đực
- Đồ mỹ nghệ (bày để chơi ở tủ kính...).
Dạng từ của bibelot
Đi với mạo từ: un bibelot · le bibelot
| Số nhiều | bibelots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ knick-knack, bauble
Câu hỏi thường gặp
bibelot nghĩa là gì?
bibelot (danh từ) nghĩa là đồ mỹ nghệ.
bibelot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bibelot (giọng Pháp chuẩn): /bi.blo/.
bibelot là giống đực hay giống cái?
bibelot là danh từ giống đực (dùng với un, le).