beuglant
danh từ giống đực (m)
/bø.ɡlɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
beuglant nghĩa là Tiệm cà phê - ca nhạc bình dân.
Nghĩa của beuglant
Danh từ · giống đực
- Thông tục Tiệm cà phê - ca nhạc bình dân.
Dạng từ của beuglant
Đi với mạo từ: un beuglant · le beuglant
| Số nhiều | beuglants |
| Giống cái | beuglante |
| Giống cái số nhiều | beuglantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mooing; bellowing
Câu hỏi thường gặp
beuglant nghĩa là gì?
beuglant (danh từ) nghĩa là Tiệm cà phê - ca nhạc bình dân.
beuglant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beuglant (giọng Pháp chuẩn): /bø.ɡlɑ̃/.
beuglant là giống đực hay giống cái?
beuglant là danh từ giống đực (dùng với un, le).