TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beuglant

danh từ giống đực (m)
/bø.ɡlɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

beuglant nghĩa là Tiệm cà phê - ca nhạc bình dân.

Nghĩa của beuglant

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Tiệm cà phê - ca nhạc bình dân.

Dạng từ của beuglant

Đi với mạo từ: un beuglant · le beuglant

Số nhiềubeuglants
Giống cáibeuglante
Giống cái số nhiềubeuglantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mooing; bellowing

Câu hỏi thường gặp

beuglant nghĩa là gì?

beuglant (danh từ) nghĩa là Tiệm cà phê - ca nhạc bình dân.

beuglant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beuglant (giọng Pháp chuẩn): /bø.ɡlɑ̃/.

beuglant là giống đực hay giống cái?

beuglant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.