TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bergerie

danh từ giống cái (f)
/bɛʁ.ʒə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

bergerie nghĩa là chuồng cừu, đàn cừu.

Nghĩa của bergerie

Danh từ · giống cái

  1. Chuồng cừu.
  2. Đàn cừu.
  3. Số nhiều Thơ đồng quê.
    • enfermer le loup dans la bergeriexem enfermer

Dạng từ của bergerie

Đi với mạo từ: une bergerie · la bergerie

Số nhiềubergeries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bergerie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sheepfold; pastoral; counter

Câu hỏi thường gặp

bergerie nghĩa là gì?

bergerie (danh từ) nghĩa là chuồng cừu, đàn cừu.

bergerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bergerie (giọng Pháp chuẩn): /bɛʁ.ʒə.ʁi/.

bergerie là giống đực hay giống cái?

bergerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.