bentonite
danh từ giống cái (f)
/bɛ̃.tɔ.nit/ giọng máy của trình duyệt
bentonite nghĩa là bentônit.
Nghĩa của bentonite
Danh từ · giống cái
- Khoáng vật học Bentônit.
Dạng từ của bentonite
Đi với mạo từ: une bentonite · la bentonite
| Số nhiều | bentonites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bentonite
Câu hỏi thường gặp
bentonite nghĩa là gì?
bentonite (danh từ) nghĩa là bentônit.
bentonite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bentonite (giọng Pháp chuẩn): /bɛ̃.tɔ.nit/.
bentonite là giống đực hay giống cái?
bentonite là danh từ giống cái (dùng với une, la).