TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bentonite

danh từ giống cái (f)
/bɛ̃.tɔ.nit/ giọng máy của trình duyệt

bentonite nghĩa là bentônit.

Nghĩa của bentonite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Bentônit.

Dạng từ của bentonite

Đi với mạo từ: une bentonite · la bentonite

Số nhiềubentonites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bentonite

Câu hỏi thường gặp

bentonite nghĩa là gì?

bentonite (danh từ) nghĩa là bentônit.

bentonite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bentonite (giọng Pháp chuẩn): /bɛ̃.tɔ.nit/.

bentonite là giống đực hay giống cái?

bentonite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.