TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

benthique

/bɛ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

benthique nghĩa là Xem benthos.

Nghĩa của benthique

Tính từ

  1. Xem benthos

Dạng từ của benthique

Số nhiềubenthiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ benthic

Câu hỏi thường gặp

benthique nghĩa là gì?

benthique (tính từ) nghĩa là Xem benthos.

benthique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của benthique (giọng Pháp chuẩn): /bɛ̃.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.