benthique
/bɛ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt
benthique nghĩa là Xem benthos.
Nghĩa của benthique
Tính từ
- Xem benthos
Dạng từ của benthique
| Số nhiều | benthiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ benthic
Câu hỏi thường gặp
benthique nghĩa là gì?
benthique (tính từ) nghĩa là Xem benthos.
benthique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của benthique (giọng Pháp chuẩn): /bɛ̃.tik/.