beagle
danh từ giống đực (m)
/biɡl/ giọng máy của trình duyệt
beagle nghĩa là chó bigơn.
Nghĩa của beagle
Danh từ · giống đực
- Chó bigơn.
Dạng từ của beagle
Đi với mạo từ: un beagle · le beagle
| Số nhiều | beagles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ beagle (dog)
Câu hỏi thường gặp
beagle nghĩa là gì?
beagle (danh từ) nghĩa là chó bigơn.
beagle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của beagle (giọng Pháp chuẩn): /biɡl/.
beagle là giống đực hay giống cái?
beagle là danh từ giống đực (dùng với un, le).