TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

beagle

danh từ giống đực (m)
/biɡl/ giọng máy của trình duyệt

beagle nghĩa là chó bigơn.

Nghĩa của beagle

Danh từ · giống đực

  1. Chó bigơn.

Dạng từ của beagle

Đi với mạo từ: un beagle · le beagle

Số nhiềubeagles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beagle (dog)

Câu hỏi thường gặp

beagle nghĩa là gì?

beagle (danh từ) nghĩa là chó bigơn.

beagle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của beagle (giọng Pháp chuẩn): /biɡl/.

beagle là giống đực hay giống cái?

beagle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.