TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

batelage

danh từ giống đực (m)
/bat.laʒ/ giọng máy của trình duyệt

batelage nghĩa là tiền đò, sự chở thuyền thoi.

Nghĩa của batelage

Danh từ · giống đực

  1. Tiền đò.
  2. Sự chở thuyền thoi (từ tàu này sang tàu khác hay từ tàu vào đất liền).

Dạng từ của batelage

Đi với mạo từ: un batelage · le batelage

Số nhiềubatelages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boating, sailing, pilotage (driving a boat)
  • Danh từ conjuring; juggling

Câu hỏi thường gặp

batelage nghĩa là gì?

batelage (danh từ) nghĩa là tiền đò, sự chở thuyền thoi.

batelage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của batelage (giọng Pháp chuẩn): /bat.laʒ/.

batelage là giống đực hay giống cái?

batelage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.