basquine
danh từ giống cái (f)
/bas.kin/ giọng máy của trình duyệt
basquine nghĩa là váy thêu.
Nghĩa của basquine
Danh từ · giống cái
- Váy thêu (của người Ba-xcơ).
Dạng từ của basquine
Đi với mạo từ: une basquine · la basquine
| Số nhiều | basquines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a sort of basque petticoat
Câu hỏi thường gặp
basquine nghĩa là gì?
basquine (danh từ) nghĩa là váy thêu.
basquine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của basquine (giọng Pháp chuẩn): /bas.kin/.
basquine là giống đực hay giống cái?
basquine là danh từ giống cái (dùng với une, la).