TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

basquine

danh từ giống cái (f)
/bas.kin/ giọng máy của trình duyệt

basquine nghĩa là váy thêu.

Nghĩa của basquine

Danh từ · giống cái

  1. Váy thêu (của người Ba-xcơ).

Dạng từ của basquine

Đi với mạo từ: une basquine · la basquine

Số nhiềubasquines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sort of basque petticoat

Câu hỏi thường gặp

basquine nghĩa là gì?

basquine (danh từ) nghĩa là váy thêu.

basquine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của basquine (giọng Pháp chuẩn): /bas.kin/.

basquine là giống đực hay giống cái?

basquine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.