TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baronnage

danh từ giống đực (m)
/ba.ʁɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

baronnage nghĩa là tước nam, đoàn nam tước.

Nghĩa của baronnage

Danh từ · giống đực

  1. Tước nam.
  2. Đoàn nam tước (của một nước).

Dạng từ của baronnage

Đi với mạo từ: un baronnage · le baronnage

Số nhiềubaronnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baronage (all senses)

Câu hỏi thường gặp

baronnage nghĩa là gì?

baronnage (danh từ) nghĩa là tước nam, đoàn nam tước.

baronnage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baronnage (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁɔ.naʒ/.

baronnage là giống đực hay giống cái?

baronnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.