TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baron

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ba.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

baron nghĩa là nam tước, miếng đùi lưng.

Nghĩa của baron

Danh từ · giống đực

  1. Nam tước.
  2. Miếng đùi lưng (thịt cừu).

Dạng từ của baron

Đi với mạo từ: un baron · le baron

Số nhiềubarons
Giống cáibaronne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baron, lord, noble landowner

Câu hỏi thường gặp

baron nghĩa là gì?

baron (danh từ) nghĩa là nam tước, miếng đùi lưng.

baron phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baron (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁɔ̃/.

baron là giống đực hay giống cái?

baron là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.