TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barbotin

danh từ giống đực (m)
/baʁ.bɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

barbotin nghĩa là vòng giữ xích, bánh xe xích.

Nghĩa của barbotin

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Vòng giữ xích.
  2. Kỹ thuật Bánh xe xích.

Dạng từ của barbotin

Đi với mạo từ: un barbotin · le barbotin

Số nhiềubarbotins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sprocket

Câu hỏi thường gặp

barbotin nghĩa là gì?

barbotin (danh từ) nghĩa là vòng giữ xích, bánh xe xích.

barbotin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barbotin (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.bɔ.tɛ̃/.

barbotin là giống đực hay giống cái?

barbotin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.