TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banquiste

danh từ cả hai giống
/bɑ̃.kist/ giọng máy của trình duyệt

banquiste nghĩa là Người làm trò ảo thuật (ở đường phố...).

Nghĩa của banquiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người làm trò ảo thuật (ở đường phố...).

Dạng từ của banquiste

Số nhiềubanquistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traveling showman; charlatan

Câu hỏi thường gặp

banquiste nghĩa là gì?

banquiste (danh từ) nghĩa là Người làm trò ảo thuật (ở đường phố...).

banquiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banquiste (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kist/.

banquiste là giống đực hay giống cái?

banquiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.