TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

banquise

danh từ giống cái (f)
/bɑ̃.kiz/ giọng máy của trình duyệt

banquise nghĩa là vỏ băng.

Nghĩa của banquise

Danh từ · giống cái

  1. Vỏ băng (ở địa cực).

Dạng từ của banquise

Đi với mạo từ: une banquise · la banquise

Số nhiềubanquises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sea ice, pack ice, ice floe; ice field

Câu hỏi thường gặp

banquise nghĩa là gì?

banquise (danh từ) nghĩa là vỏ băng.

banquise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của banquise (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.kiz/.

banquise là giống đực hay giống cái?

banquise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.