TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bamboula

danh từ giống cái (f)
/bɑ̃.bu.la/ giọng máy của trình duyệt

bamboula nghĩa là điệu nhảy bambula, trống bambula.

Nghĩa của bamboula

Danh từ · giống cái

  1. Điệu nhảy bambula (của người châu Phi).
    • faire la bamboula(thông tục) ăn chơi trác táng
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Trống bambula (của người châu Phi).

Dạng từ của bamboula

Đi với mạo từ: une bamboula · la bamboula

Số nhiềubamboulas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bamboula (drum); black African
  • Danh từ bamboula

Câu hỏi thường gặp

bamboula nghĩa là gì?

bamboula (danh từ) nghĩa là điệu nhảy bambula, trống bambula.

bamboula phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bamboula (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.bu.la/.

bamboula là giống đực hay giống cái?

bamboula là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.