TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bambou

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɑ̃.bu/ giọng máy của trình duyệt

bambou nghĩa là tre, trúc, gậy trúc.

Nghĩa của bambou

Danh từ · giống đực

  1. Tre; trúc; nứa; bương; luồng...
  2. Gậy trúc.
    • attraper un coup de bambou(thân mật) bị say nắng
    • avoir le coup de bambou(thông tục) hóa điên

Dạng từ của bambou

Đi với mạo từ: un bambou · le bambou

Số nhiềubambous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bamboo (plant, cane)

Câu hỏi thường gặp

bambou nghĩa là gì?

bambou (danh từ) nghĩa là tre, trúc, gậy trúc.

bambou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bambou (giọng Pháp chuẩn): /bɑ̃.bu/.

bambou là giống đực hay giống cái?

bambou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.