balsa
danh từ giống đực (m)
/bal.za/ giọng máy của trình duyệt
balsa nghĩa là gỗ bông bấc.
Nghĩa của balsa
Danh từ · giống đực
- Gỗ bông bấc (dùng làm mô hình máy bay).
Dạng từ của balsa
Đi với mạo từ: un balsa · le balsa
| Số nhiều | balsas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ balsa (tree, wood)
Câu hỏi thường gặp
balsa nghĩa là gì?
balsa (danh từ) nghĩa là gỗ bông bấc.
balsa phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của balsa (giọng Pháp chuẩn): /bal.za/.
balsa là giống đực hay giống cái?
balsa là danh từ giống đực (dùng với un, le).