TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balnéothérapie

danh từ giống cái (f)
/bal.ne.ɔ.te.ʁa.pi/ giọng máy của trình duyệt

balnéothérapie nghĩa là liệu pháp ngâm tắm.

Nghĩa của balnéothérapie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Liệu pháp ngâm tắm.

Dạng từ của balnéothérapie

Đi với mạo từ: une balnéothérapie · la balnéothérapie

Số nhiềubalnéothérapies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balnéothérapie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ balneotherapy

Câu hỏi thường gặp

balnéothérapie nghĩa là gì?

balnéothérapie (danh từ) nghĩa là liệu pháp ngâm tắm.

balnéothérapie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balnéothérapie (giọng Pháp chuẩn): /bal.ne.ɔ.te.ʁa.pi/.

balnéothérapie là giống đực hay giống cái?

balnéothérapie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.