TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

baleineau

danh từ giống đực (m)
/ba.lɛ.no/ giọng máy của trình duyệt

baleineau nghĩa là cá ông con.

Nghĩa của baleineau

Danh từ · giống đực

  1. Cá ông con.

Dạng từ của baleineau

Đi với mạo từ: un baleineau · le baleineau

Số nhiềubaleineaux
Giống cáibaleinelle

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baleineau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ whale calf

Câu hỏi thường gặp

baleineau nghĩa là gì?

baleineau (danh từ) nghĩa là cá ông con.

baleineau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của baleineau (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɛ.no/.

baleineau là giống đực hay giống cái?

baleineau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.