baleineau
danh từ giống đực (m)
/ba.lɛ.no/ giọng máy của trình duyệt
baleineau nghĩa là cá ông con.
Nghĩa của baleineau
Danh từ · giống đực
- Cá ông con.
Dạng từ của baleineau
Đi với mạo từ: un baleineau · le baleineau
| Số nhiều | baleineaux |
| Giống cái | baleinelle |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baleineau
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ whale calf
Câu hỏi thường gặp
baleineau nghĩa là gì?
baleineau (danh từ) nghĩa là cá ông con.
baleineau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baleineau (giọng Pháp chuẩn): /ba.lɛ.no/.
baleineau là giống đực hay giống cái?
baleineau là danh từ giống đực (dùng với un, le).