TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

balbutiant

/bal.by.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

balbutiant nghĩa là ấp úng.

Nghĩa của balbutiant

Tính từ

  1. Ấp úng.
    • Elle répondit, toute balbutiantecô ta trả lời ấp a, ấp úng

Dạng từ của balbutiant

Số nhiềubalbutiants
Giống cáibalbutiante /bal.by.sjɑ̃t/
Giống cái số nhiềubalbutiantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với balbutiant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ stammering, stuttering; in its infancy, in its early days

Câu hỏi thường gặp

balbutiant nghĩa là gì?

balbutiant (tính từ) nghĩa là ấp úng.

balbutiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của balbutiant (giọng Pháp chuẩn): /bal.by.sjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.