baconien
/ba.kɔ.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
baconien nghĩa là Xem baconisme.
Nghĩa của baconien
Tính từ
- Xem baconisme
Dạng từ của baconien
| Số nhiều | baconiens |
| Giống cái | baconienne |
| Giống cái số nhiều | baconiennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với baconien
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Baconian
Câu hỏi thường gặp
baconien nghĩa là gì?
baconien (tính từ) nghĩa là Xem baconisme.
baconien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của baconien (giọng Pháp chuẩn): /ba.kɔ.njɛ̃/.