TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

béjaune

danh từ giống đực (m)
/be.ʒon/ giọng máy của trình duyệt

béjaune nghĩa là chim non.

Nghĩa của béjaune

Danh từ · giống đực

  1. Chim non.
  2. Thanh niên khờ dại.
    • montrer (promener) son béjaunephô bày sự khờ dại

Dạng từ của béjaune

Đi với mạo từ: un béjaune · le béjaune

Số nhiềubéjaunes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ greenhorn (inexperienced person)
  • Tính từ delusional (having false or faulty beliefs), (refusing the truth)

Câu hỏi thường gặp

béjaune nghĩa là gì?

béjaune (danh từ) nghĩa là chim non.

béjaune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của béjaune (giọng Pháp chuẩn): /be.ʒon/.

béjaune là giống đực hay giống cái?

béjaune là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.