TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bâtonnat

danh từ giống đực (m)
/ba.tɔ.na/ giọng máy của trình duyệt

bâtonnat nghĩa là Chức chủ tịch đoàn luật sư.

Nghĩa của bâtonnat

Danh từ · giống đực

  1. Chức chủ tịch đoàn luật sư.
  2. Nhiệm kỳ chủ tịch đoàn luật sư.

Dạng từ của bâtonnat

Đi với mạo từ: un bâtonnat · le bâtonnat

Số nhiềubâtonnats

Họ từ của bâtonnat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barristering; barristership

Câu hỏi thường gặp

bâtonnat nghĩa là gì?

bâtonnat (danh từ) nghĩa là Chức chủ tịch đoàn luật sư.

bâtonnat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bâtonnat (giọng Pháp chuẩn): /ba.tɔ.na/.

bâtonnat là giống đực hay giống cái?

bâtonnat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.