TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

avaleur

danh từ giống đực (m)
/a.va.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

avaleur nghĩa là người nuốt.

Nghĩa của avaleur

Danh từ · giống đực

  1. Người nuốt.
    • Avaleur de sabresnhà ảo thuật nuốt kiếm

Dạng từ của avaleur

Đi với mạo từ: un avaleur · l'avaleur

Số nhiềuavaleurs
Giống cáiavaleuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boozer (person who drinks a lot)

Câu hỏi thường gặp

avaleur nghĩa là gì?

avaleur (danh từ) nghĩa là người nuốt.

avaleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của avaleur (giọng Pháp chuẩn): /a.va.lœʁ/.

avaleur là giống đực hay giống cái?

avaleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.