avaleur
danh từ giống đực (m)
/a.va.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt
avaleur nghĩa là người nuốt.
Nghĩa của avaleur
Danh từ · giống đực
- Người nuốt.
- Avaleur de sabresnhà ảo thuật nuốt kiếm
Dạng từ của avaleur
Đi với mạo từ: un avaleur · l'avaleur
| Số nhiều | avaleurs |
| Giống cái | avaleuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boozer (person who drinks a lot)
Câu hỏi thường gặp
avaleur nghĩa là gì?
avaleur (danh từ) nghĩa là người nuốt.
avaleur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của avaleur (giọng Pháp chuẩn): /a.va.lœʁ/.
avaleur là giống đực hay giống cái?
avaleur là danh từ giống đực (dùng với un, le).