TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

autopsie

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/o.tɔp.si/ giọng máy của trình duyệt

autopsie nghĩa là sự mổ xác, sự mổ xẻ, sự nghiên cứu kỹ.

Nghĩa của autopsie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự mổ xác.
    • Faire l'autopsie d'un cadavretiến hành khám nghiệm tử thi
    • On a découvert à l'autopsie qu'il était mort empoisonnéqua khám nghiệm tử thi, người ta phát hiện rằng hắn chết vì bị đầu độc
  2. Nghĩa bóng Sự mổ xẻ, sự nghiên cứu kỹ.

Dạng từ của autopsie

Đi với mạo từ: une autopsie · l'autopsie

Số nhiềuautopsies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autopsy

Câu hỏi thường gặp

autopsie nghĩa là gì?

autopsie (danh từ) nghĩa là sự mổ xác, sự mổ xẻ, sự nghiên cứu kỹ.

autopsie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autopsie (giọng Pháp chuẩn): /o.tɔp.si/.

autopsie là giống đực hay giống cái?

autopsie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.